Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10072
Mã số thuế Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Nội Thất A.i Mã số thuế: 5200889106  Địa chỉ: Số 10, ngõ 137, đường Lê Văn Tám, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
 
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Nội Thất A.i
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 5200889106 
Địa chỉ: Số 10, ngõ 137, đường Lê Văn Tám, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Vũ Thị Hồng Nhung
Ngày cấp giấy phép: 28/05/2018
Ngày hoạt động: 26/05/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
16 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
17 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
18 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
19 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
20 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
21 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
22 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
23 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
30 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
33 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
36 Bán buôn quặng kim loại   46621
37 Bán buôn sắt, thép   46622
38 Bán buôn kim loại khác   46623
39 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
41 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
42 Bán buôn xi măng   46632
43 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
44 Bán buôn kính xây dựng   46634
45 Bán buôn sơn, vécni   46635
46 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
47 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
50 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
51 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
52 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
53 Bán buôn cao su   46694
54 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
55 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
56 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
57 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
58 Bán buôn tổng hợp   46900
59 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
61 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
62 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
63 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
64 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
65 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
66 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
70 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
71 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
72 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
74 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
75 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
76 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
77 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
78 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
79 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
80 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
81 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
84 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
85 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
86 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
87 Vận tải đường ống   49400
88 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
89 Hoạt động kiến trúc   71101
90 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
91 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
92 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
93 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
94 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
95 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
96 Quảng cáo   73100
97 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
98 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
99 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
100 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
101 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
102 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
103 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
104 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
105 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
106 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
107 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn