Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10106
Mã số thuế Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Chu Gia Mã số thuế: 5200888568 Địa chỉ: Số 597, tổ 23 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Yên Thịnh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
 
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Chu Gia
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 5200888568 
Địa chỉ: Số 597, tổ 23 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Yên Thịnh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Chu Quang Trọng
Ngày cấp giấy phép: 17/05/2018
Ngày hoạt động: 14/05/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn thực phẩm 4632  
8 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
9 Bán buôn thủy sản   46322
10 Bán buôn rau, quả   46323
11 Bán buôn cà phê   46324
12 Bán buôn chè   46325
13 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
14 Bán buôn thực phẩm khác   46329
15 Bán buôn đồ uống 4633  
16 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
17 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
21 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
24 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
27 Bán buôn quặng kim loại   46621
28 Bán buôn sắt, thép   46622
29 Bán buôn kim loại khác   46623
30 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
33 Bán buôn xi măng   46632
34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
35 Bán buôn kính xây dựng   46634
36 Bán buôn sơn, vécni   46635
37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
38 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
41 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
42 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
43 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
44 Bán buôn cao su   46694
45 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
46 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
47 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
48 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
49 Bán buôn tổng hợp   46900
50 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
51 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
52 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
53 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
54 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
55 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
56 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
57 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
58 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
59 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
61 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
62 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
63 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
64 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
65 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
66 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
70 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
71 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
72 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
74 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
75 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
76 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
77 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
78 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
79 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
80 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
81 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
84 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
85 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
86 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
87 Vận tải đường ống   49400
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
92 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
93 Hoạt động kiến trúc   71101
94 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
95 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
96 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
97 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
98 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
99 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
100 Quảng cáo   73100
101 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
102 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
103 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
104 Cho thuê xe có động cơ 7710  
105 Cho thuê ôtô   77101
106 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
107 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
108 Cho thuê băng, đĩa video   77220
109 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
110 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
111 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
112 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
113 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
114 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
115 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
116 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
117 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn