Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10181
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Ứng Dụng Công Nghệ Trường Giang Mã số thuế: 0901044362  Địa chỉ: Thôn Tam Kỳ, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Ứng Dụng Công Nghệ Trường Giang
Mã số thuế: 0901044362 
Địa chỉ: Thôn Tam Kỳ, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Vũ Thị Thu Hường
Ngày cấp giấy phép: 19/10/2018
Ngày hoạt động: 19/10/2018
 
Ngành Nghề Doanh Nghiệp:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Chăn nuôi gia cầm 146  
20 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
21 Chăn nuôi gà   1462
22 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
23 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
24 Chăn nuôi khác   1490
25 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
26 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
27 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
28 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
29 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
30 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
31 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
32 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
33 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
34 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
36 Khai thác gỗ   2210
37 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
38 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
39 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
40 Khai thác thuỷ sản biển   3110
41 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
42 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
43 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
44 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
45 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
46 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
47 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
48 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
49 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
50 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
51 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
52 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
53 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
54 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
55 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
56 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
57 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
58 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
59 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
60 Sản xuất đồng hồ   26520
61 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
62 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
63 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
64 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
65 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
66 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
67 Sản xuất pin và ắc quy   27200
68 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
69 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
70 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
71 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
72 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
73 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
74 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
75 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
76 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
77 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
78 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
79 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
80 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
81 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
82 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
83 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
84 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
85 Sản xuất máy luyện kim   28230
86 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
87 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
88 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
89 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
90 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
91 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
92 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
93 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
94 Sản xuất nhạc cụ   32200
95 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
96 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
97 Tái chế phế liệu 3830  
98 Tái chế phế liệu kim loại   38301
99 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
100 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
101 Xây dựng nhà các loại   41000
102 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
103 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
104 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
105 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
106 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
107 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
108 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
109 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
110 Đại lý xe có động cơ khác   45139
111 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
112 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
113 Đại lý   46101
114 Môi giới   46102
115 Đấu giá   46103
116 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
117 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
118 Bán buôn hoa và cây   46202
119 Bán buôn động vật sống   46203
120 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
121 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
122 Bán buôn gạo   46310
123 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
124 Bán buôn vải   46411
125 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
126 Bán buôn hàng may mặc   46413
127 Bán buôn giày dép   46414
128 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
129 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
130 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
131 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
132 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
133 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
134 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
135 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
136 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
137 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
138 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
139 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
140 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
141 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
142 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
143 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
144 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
146 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
147 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
148 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
149 Bán buôn quặng kim loại   46621
150 Bán buôn sắt, thép   46622
151 Bán buôn kim loại khác   46623
152 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
153 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
154 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
155 Bán buôn xi măng   46632
156 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
157 Bán buôn kính xây dựng   46634
158 Bán buôn sơn, vécni   46635
159 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
160 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
161 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
162 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
163 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
164 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
165 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
166 Bán buôn cao su   46694
167 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
168 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
169 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
170 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
171 Bán buôn tổng hợp   46900
172 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
173 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
174 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
175 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
176 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
177 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
178 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
179 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
180 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
181 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
182 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
183 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
184 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
185 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
186 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
187 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
188 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
189 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
190 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
191 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
192 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
193 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
194 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
195 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
196 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
197 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
198 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
199 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
200 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
201 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
202 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
203 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
204 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
205 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
206 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
207 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
208 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
209 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
210 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
211 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
212 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
213 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
214 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
215 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
216 Dịch vụ ăn uống khác   56290
217 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
218 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
219 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
220 Xuất bản sách   58110
221 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
222 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
223 Hoạt động xuất bản khác   58190
224 Xuất bản phần mềm   58200
225 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
226 Hoạt động kiến trúc   71101
227 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
228 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
229 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
230 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
231 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
232 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
233 Quảng cáo   73100
234 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
235 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
236 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
237 Cho thuê xe có động cơ 7710  
238 Cho thuê ôtô   77101
239 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
240 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
241 Cho thuê băng, đĩa video   77220
242 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
243 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
244 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
245 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
246 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
247 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
248 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
249 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
250 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn