Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10146
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tiến Mạnh Hưng Yên Mã số thuế: 0901044242 Địa chỉ: Thôn Ba Hàng, Xã Thủ Sỹ, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tiến Mạnh Hưng Yên
Mã số thuế: 0901044242 
Địa chỉ: Thôn Ba Hàng, Xã Thủ Sỹ, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Ánh Nguyệt
Ngày cấp giấy phép: 17/10/2018
Ngày hoạt động: 17/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
8 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
9 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
10 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
13 Bán buôn hoa và cây   46202
14 Bán buôn động vật sống   46203
15 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
17 Bán buôn gạo   46310
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
19 Bán buôn vải   46411
20 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
21 Bán buôn hàng may mặc   46413
22 Bán buôn giày dép   46414
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
24 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
25 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
26 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
27 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
28 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
29 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
30 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
31 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
38 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
41 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
43 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
44 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
45 Bán buôn dầu thô   46612
46 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
47 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
48 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
49 Bán buôn quặng kim loại   46621
50 Bán buôn sắt, thép   46622
51 Bán buôn kim loại khác   46623
52 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
54 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
55 Bán buôn xi măng   46632
56 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
57 Bán buôn kính xây dựng   46634
58 Bán buôn sơn, vécni   46635
59 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
60 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
76 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
77 Khách sạn   55101
78 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
79 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
80 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
81 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
82 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
83 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
84 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
85 Dịch vụ ăn uống khác   56290
86 Cho thuê xe có động cơ 7710  
87 Cho thuê ôtô   77101
88 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
89 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
90 Cho thuê băng, đĩa video   77220
91 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
93 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
94 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
95 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
96 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
97 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
98 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
99 Cung ứng lao động tạm thời   78200
100 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
101 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
102 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
103 Đại lý du lịch   79110
104 Điều hành tua du lịch   79120
105 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
106 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
107 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
108 Dịch vụ điều tra   80300
109 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
110 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
111 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
112 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
113 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn