Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10088
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Sắt Thép Quý Đức Mã số thuế: 0315337864 Địa chỉ: 86/33 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty TNHH Thương Mại Sắt Thép Quý Đức
Mã số thuế: 0315337864
Địa chỉ: 86/33 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Huỳnh Văn Vũ Linh Em
Ngày cấp giấy phép: 20/10/2018
Ngày hoạt động: 17/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
2 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
3 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
4 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
6 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
8 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
9 Bán buôn quặng kim loại   46621
10 Bán buôn sắt, thép   46622
11 Bán buôn kim loại khác   46623
12 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
14 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
15 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
16 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
17 Bán buôn cao su   46694
18 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
19 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
20 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
21 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
22 Bán buôn tổng hợp   46900
23 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
24 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
25 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
26 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
27 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
28 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
29 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
30 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
31 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
33 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
34 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
35 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
36 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
37 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
38 Vận tải đường ống   49400
39 Cho thuê xe có động cơ 7710  
40 Cho thuê ôtô   77101
41 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
42 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
43 Cho thuê băng, đĩa video   77220
44 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn