Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10013
Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất & Xuất Nhập Khẩu Thành Nhân Mã số thuế: 0108553419 Địa chỉ: Số 2, ngõ 17, đường Phú Lương, thôn Nhân Trạch, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất & Xuất Nhập Khẩu Thành Nhân
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108553419
Địa chỉ: Số 2, ngõ 17, đường Phú Lương, thôn Nhân Trạch, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thọ Phẩm
Ngày cấp giấy phép: 20/12/2018
Ngày hoạt động: 18/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
12 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
13 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
14 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
15 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
16 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
17 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
18 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
19 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
20 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
21 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
22 Bảo quản gỗ   16102
23 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
24 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
25 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
26 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
27 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
28 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
29 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
30 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
32 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
33 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
34 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
35 Sản xuất nhạc cụ   32200
36 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
37 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
38 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
39 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
40 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
41 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
42 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
43 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
44 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
45 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
46 Bán mô tô, xe máy 4541  
47 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
48 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
49 Đại lý mô tô, xe máy   45413
50 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
51 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
52 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
53 Bán buôn hoa và cây   46202
54 Bán buôn động vật sống   46203
55 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
56 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
57 Bán buôn gạo   46310
58 Bán buôn thực phẩm 4632  
59 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
60 Bán buôn thủy sản   46322
61 Bán buôn rau, quả   46323
62 Bán buôn cà phê   46324
63 Bán buôn chè   46325
64 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
65 Bán buôn thực phẩm khác   46329
66 Bán buôn đồ uống 4633  
67 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
68 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
69 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
70 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
71 Bán buôn vải   46411
72 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
73 Bán buôn hàng may mặc   46413
74 Bán buôn giày dép   46414
75 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
76 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
77 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
78 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
79 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
80 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
81 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
82 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
83 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
84 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
85 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
86 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
88 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
89 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
90 Bán buôn dầu thô   46612
91 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
92 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
93 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
94 Bán buôn quặng kim loại   46621
95 Bán buôn sắt, thép   46622
96 Bán buôn kim loại khác   46623
97 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
98 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
99 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
100 Bán buôn xi măng   46632
101 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
102 Bán buôn kính xây dựng   46634
103 Bán buôn sơn, vécni   46635
104 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
105 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
106 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
107 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
108 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
109 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
110 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
111 Bán buôn cao su   46694
112 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
113 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
114 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
115 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
116 Bán buôn tổng hợp   46900
117 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
118 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
119 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
120 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
121 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
122 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
123 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
124 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
125 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
126 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
127 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
128 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
129 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
130 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
131 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
132 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
133 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
134 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
135 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
136 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
137 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
138 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
139 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
140 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
141 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
142 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
143 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
144 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
145 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
146 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
147 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
148 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
149 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
150 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
151 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
152 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
153 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
154 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
155 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
156 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
157 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
158 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
159 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
160 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
161 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
162 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
163 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
164 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
165 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
166 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
167 Vận tải đường ống   49400
168 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
169 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
170 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
171 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
172 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
173 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
174 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
175 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
176 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
177 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
178 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
179 Bưu chính   53100
180 Chuyển phát   53200
181 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
182 Khách sạn   55101
183 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
184 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
185 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
186 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
187 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
188 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
189 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
190 Dịch vụ ăn uống khác   56290
191 Cho thuê xe có động cơ 7710  
192 Cho thuê ôtô   77101
193 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
194 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
195 Cho thuê băng, đĩa video   77220
196 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn