Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10074
Mã số thuế Công Ty TNHH Nta Hà Nội Mã số thuế: 0108508310 Địa chỉ: Tổ 2, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Nta Hà Nội
Mã số thuế: 0108508310
Địa chỉ: Tổ 2, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 12/11/2018
Ngày hoạt động: 09/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
5 Trồng rau các loại   1181
6 Trồng đậu các loại   1182
7 Trồng hoa, cây cảnh   1183
8 Trồng cây hàng năm khác   1190
9 Trồng cây ăn quả 121  
10 Trồng nho   1211
11 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
12 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
13 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
14 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
15 Trồng cây ăn quả khác   1219
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
17 Trồng cây điều   1230
18 Trồng cây hồ tiêu   1240
19 Trồng cây cao su   1250
20 Trồng cây cà phê   1260
21 Trồng cây chè   1270
22 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
23 Trồng cây gia vị   1281
24 Trồng cây dược liệu   1282
25 Trồng cây lâu năm khác   1290
26 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
27 Chăn nuôi trâu, bò   1410
28 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
29 Chăn nuôi dê, cừu   1440
30 Chăn nuôi lợn   1450
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
32 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
33 Bán buôn hoa và cây   46202
34 Bán buôn động vật sống   46203
35 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
37 Bán buôn gạo   46310
38 Bán buôn thực phẩm 4632  
39 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
40 Bán buôn thủy sản   46322
41 Bán buôn rau, quả   46323
42 Bán buôn cà phê   46324
43 Bán buôn chè   46325
44 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
45 Bán buôn thực phẩm khác   46329
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
47 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
48 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
49 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
50 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
51 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
52 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
53 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
54 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
55 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
57 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
58 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
59 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
60 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
61 Vận tải đường ống   49400
62 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
63 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
64 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
65 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
66 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn