Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10048
Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Hoàng Khang Mã số thuế: 2601022851 Địa chỉ: Khu 14, Xã Cao Xá, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Mtv Hoàng Khang
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 2601022851
Địa chỉ: Khu 14, Xã Cao Xá, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Cao Văn Hoàng
Ngày cấp giấy phép: 18/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
12 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
13 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
14 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
15 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
16 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
17 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
18 Thu gom rác thải độc hại 3812  
19 Thu gom rác thải y tế   38121
20 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
22 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
23 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
25 Tái chế phế liệu 3830  
26 Tái chế phế liệu kim loại   38301
27 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
28 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
29 Xây dựng nhà các loại   41000
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
32 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
35 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
37 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
38 Bán buôn xi măng   46632
39 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
40 Bán buôn kính xây dựng   46634
41 Bán buôn sơn, vécni   46635
42 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
43 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
46 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
47 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
48 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
49 Bán buôn cao su   46694
50 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
51 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
52 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
53 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
54 Bán buôn tổng hợp   46900
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
56 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
57 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
58 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
59 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
60 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
61 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
62 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
63 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
64 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
65 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
66 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
67 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
68 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
71 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
72 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
73 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
74 Vận tải đường ống   49400
75 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
76 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
77 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
78 Vận tải hành khách hàng không   51100
79 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
80 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
87 Bốc xếp hàng hóa 5224  
88 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
89 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
90 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
91 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
92 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
94 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
95 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
96 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
97 Bưu chính   53100
98 Chuyển phát   53200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn