Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10046
Mã số thuế Công Ty TNHH Hà Quế Văn Yên Mã số thuế: 5200889353 Địa chỉ: Tổ 5, khu phố 3, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái
 
Công Ty TNHH Hà Quế Văn Yên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 5200889353 
Địa chỉ: Tổ 5, khu phố 3, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thúy Hà
Ngày cấp giấy phép: 05/06/2018
Ngày hoạt động: 05/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
12 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
13 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
14 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
15 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
16 Sản xuất thuốc các loại   21001
17 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
18 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
19 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
21 Xây dựng công trình đường sắt   42101
22 Xây dựng công trình đường bộ   42102
23 Xây dựng công trình công ích   42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
25 Phá dỡ   43110
26 Chuẩn bị mặt bằng   43120
27 Lắp đặt hệ thống điện   43210
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
29 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
30 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
31 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
33 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
34 Bán buôn hoa và cây   46202
35 Bán buôn động vật sống   46203
36 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
38 Bán buôn gạo   46310
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
40 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
41 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
42 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
43 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
44 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
45 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
49 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
50 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
51 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
57 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
58 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
59 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
60 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
61 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
62 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
63 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
64 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
65 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
66 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
67 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
68 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
69 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
70 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
71 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
72 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
74 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
75 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
76 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
77 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
78 Vận tải đường ống   49400
79 Bốc xếp hàng hóa 5224  
80 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
81 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
82 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
83 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
84 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
85 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
86 Khách sạn   55101
87 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
88 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
89 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
90 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
91 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
92 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
93 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
94 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn