Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10163
Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nhất Kim Long Mã số thuế: 0108508631 Địa chỉ: Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nhất Kim Long
Mã số thuế: 0108508631
Địa chỉ: Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Văn Dung
Ngày cấp giấy phép: 12/11/2018
Ngày hoạt động: 09/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
5 Trồng rau các loại   1181
6 Trồng đậu các loại   1182
7 Trồng hoa, cây cảnh   1183
8 Trồng cây hàng năm khác   1190
9 Trồng cây ăn quả 121  
10 Trồng nho   1211
11 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
12 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
13 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
14 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
15 Trồng cây ăn quả khác   1219
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
17 Trồng cây điều   1230
18 Trồng cây hồ tiêu   1240
19 Trồng cây cao su   1250
20 Trồng cây cà phê   1260
21 Trồng cây chè   1270
22 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
23 Trồng cây gia vị   1281
24 Trồng cây dược liệu   1282
25 Trồng cây lâu năm khác   1290
26 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
27 Chăn nuôi trâu, bò   1410
28 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
29 Chăn nuôi dê, cừu   1440
30 Chăn nuôi lợn   1450
31 Chăn nuôi gia cầm 146  
32 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
33 Chăn nuôi gà   1462
34 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
35 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
36 Chăn nuôi khác   1490
37 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
38 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
39 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
40 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
41 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
42 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
43 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
44 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
45 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
46 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
47 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
48 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
49 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
50 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
51 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
52 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
53 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
54 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
55 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
56 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
57 Bán buôn hoa và cây   46202
58 Bán buôn động vật sống   46203
59 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
60 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
61 Bán buôn gạo   46310
62 Bán buôn thực phẩm 4632  
63 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
64 Bán buôn thủy sản   46322
65 Bán buôn rau, quả   46323
66 Bán buôn cà phê   46324
67 Bán buôn chè   46325
68 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
69 Bán buôn thực phẩm khác   46329
70 Bán buôn đồ uống 4633  
71 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
72 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
73 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
74 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
75 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
76 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
77 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
78 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
79 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
80 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
81 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
82 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
83 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
84 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
85 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
86 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn