Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10034
Mã số thuế Công Ty TNHH Đấ Ốp Lát Trường Thành Mã số thuế: 5200888423 Địa chỉ: Tổ 27, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
 
Công Ty TNHH Đấ Ốp Lát Trường Thành
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 5200888423
Địa chỉ: Tổ 27, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Trần Quốc Trường
Ngày cấp giấy phép: 09/05/2018
Ngày hoạt động: 08/05/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
12 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
13 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
14 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
15 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
16 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
18 Xây dựng công trình đường sắt   42101
19 Xây dựng công trình đường bộ   42102
20 Xây dựng công trình công ích   42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
22 Phá dỡ   43110
23 Chuẩn bị mặt bằng   43120
24 Lắp đặt hệ thống điện   43210
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
26 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
27 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
28 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
38 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
39 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
40 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
41 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
42 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
43 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
44 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
45 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
47 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
48 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
52 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
55 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
59 Bán buôn xi măng   46632
60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
61 Bán buôn kính xây dựng   46634
62 Bán buôn sơn, vécni   46635
63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
64 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
69 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
70 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
71 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
72 Vận tải đường ống   49400
73 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
74 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
75 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
76 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
77 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
78 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
79 Vận tải hành khách hàng không   51100
80 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
86 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
87 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
88 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
89 Bưu chính   53100
90 Chuyển phát   53200
91 Cho thuê xe có động cơ 7710  
92 Cho thuê ôtô   77101
93 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
94 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
95 Cho thuê băng, đĩa video   77220
96 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn