Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10069
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Q Cộng Mã số thuế: 0108504732 Địa chỉ: Tầng 1 tòa nhà Hàn Việt, số 203 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Q Cộng
Mã số thuế: 0108504732
Địa chỉ: Tầng 1 tòa nhà Hàn Việt, số 203 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Diệp Thị Tươi
Ngày cấp giấy phép: 12/11/2018
Ngày hoạt động: 07/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
14 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
15 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
16 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
17 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
18 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
19 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
20 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
21 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
22 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
23 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
24 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
25 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
26 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
27 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
28 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
29 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
30 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
31 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
32 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
33 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
34 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
35 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
36 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
37 Hoạt động viễn thông khác 6190  
38 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
39 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
40 Lập trình máy vi tính   62010
41 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
42 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
43 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
44 Cổng thông tin   63120
45 Hoạt động thông tấn   63210
46 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
47 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
48 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
49 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
50 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
51 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
52 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
53 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
54 Bảo hiểm nhân thọ   65110
55 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
56 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
57 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
58 Hoạt động thú y   75000
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
60 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
61 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
62 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
64 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
65 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
66 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn