Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10044
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Môi Trường Tây Bắc Xanh Mã số thuế: 0108072994  Địa chỉ: Số 11, ngõ 82/56/11, Phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Tây Bắc Xanh
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108072994 
Địa chỉ: Số 11, ngõ 82/56/11, Phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đào Ái Ly
Ngày cấp giấy phép: 24/11/2017
Ngày hoạt động: 23/11/2017 (Đã hoạt động 1 năm)
Trạng thái: Ngừng hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
12 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
13 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
14 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
15 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
16 Sản xuất nước đá   35302
17 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
18 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
19 Thoát nước   37001
20 Xử lý nước thải   37002
21 Thu gom rác thải không độc hại   38110
22 Thu gom rác thải độc hại 3812  
23 Thu gom rác thải y tế   38121
24 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
26 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
27 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
28 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
29 Tái chế phế liệu 3830  
30 Tái chế phế liệu kim loại   38301
31 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
32 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
33 Xây dựng nhà các loại   41000
34 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
35 Xây dựng công trình đường sắt   42101
36 Xây dựng công trình đường bộ   42102
37 Xây dựng công trình công ích   42200
38 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
39 Phá dỡ   43110
40 Chuẩn bị mặt bằng   43120
41 Lắp đặt hệ thống điện   43210
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
43 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
44 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
45 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
46 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
47 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
48 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
49 Đại lý   46101
50 Môi giới   46102
51 Đấu giá   46103
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
59 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
60 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
61 Bán buôn dầu thô   46612
62 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
63 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
64 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
65 Bán buôn quặng kim loại   46621
66 Bán buôn sắt, thép   46622
67 Bán buôn kim loại khác   46623
68 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
70 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
71 Bán buôn xi măng   46632
72 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
73 Bán buôn kính xây dựng   46634
74 Bán buôn sơn, vécni   46635
75 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
76 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
78 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
79 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
80 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
81 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
82 Bán buôn cao su   46694
83 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
84 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
85 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
86 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
87 Bán buôn tổng hợp   46900
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
89 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
92 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
93 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
94 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
95 Vận tải đường ống   49400
96 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
97 Hoạt động kiến trúc   71101
98 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
99 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
100 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
101 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
102 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
103 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
104 Quảng cáo   73100
105 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
106 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
107 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
108 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
109 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
110 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
111 Hoạt động thú y   75000
112 Cho thuê xe có động cơ 7710  
113 Cho thuê ôtô   77101
114 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
115 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
116 Cho thuê băng, đĩa video   77220
117 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
118 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
119 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
120 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
121 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
122 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
123 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
124 Dịch vụ đóng gói   82920
125 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn