Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10114
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Xây Dựng Và Nội Thất Minh Thành Mã số thuế: 0108508222 Địa chỉ: Số 6, Ngách 750 / 123 Đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Xây Dựng Và Nội Thất Minh Thành
Mã số thuế: 0108508222
Địa chỉ: Số 6, Ngách 750 / 123 Đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đoàn Văn Thuấn
Ngày cấp giấy phép: 12/11/2018
Ngày hoạt động: 09/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
14 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
15 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
16 Sản xuất nhạc cụ   32200
17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
21 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
26 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
27 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
28 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
29 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
30 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
31 Đại lý xe có động cơ khác   45139
32 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
34 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
35 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
36 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
37 Bán mô tô, xe máy 4541  
38 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
39 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
40 Đại lý mô tô, xe máy   45413
41 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
42 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
43 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
44 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
45 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
46 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
47 Đại lý   46101
48 Môi giới   46102
49 Đấu giá   46103
50 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
51 Bán buôn vải   46411
52 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
53 Bán buôn hàng may mặc   46413
54 Bán buôn giày dép   46414
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
56 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
57 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
58 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
59 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
60 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
61 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
62 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
63 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
65 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
66 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
70 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
73 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
75 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
76 Bán buôn quặng kim loại   46621
77 Bán buôn sắt, thép   46622
78 Bán buôn kim loại khác   46623
79 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
81 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
82 Bán buôn xi măng   46632
83 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
84 Bán buôn kính xây dựng   46634
85 Bán buôn sơn, vécni   46635
86 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
87 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
89 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
90 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
91 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
92 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
93 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
94 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
95 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
96 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
99 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
100 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
101 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
103 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
104 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
105 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
106 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
107 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
108 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
109 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
110 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
111 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
112 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
113 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
114 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
115 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
116 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
117 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
118 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
119 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
120 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
121 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
122 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
123 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
124 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
125 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
126 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
127 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
128 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
129 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
130 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
131 Vận tải đường ống   49400
132 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
133 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
136 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
137 Hoạt động kiến trúc   71101
138 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
139 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
140 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
141 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
142 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
143 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
144 Quảng cáo   73100
145 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
146 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
147 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
148 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
149 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
150 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
151 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
152 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
153 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
154 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
155 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn