Dịch vụ làm báo cáo tài chính cuối năm uy tín chất lượng

Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup

Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup mst: 0109236162 cấp ngày 2020-06-24 Đ/c đăng ký: Số nhà 4, ngõ 97/54, đường Gia Thượng, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
- Tên Công Ty viết bằng tiếng việt: Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup
- Mã số doanh nghiệp 0109236162
- Địa chỉ : Số nhà 4, ngõ 97/54, đường Gia Thượng, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
- Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng anh (Viết tắt):Ideagroup Production Trading Service Company Limited
- Ngành Nghề Kinh Doanh: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Người đại diện theo pháp luật: Bùi Duy Thám
- Ngày bắt đầu thành lập:2020-06-24


Xem thêm công ty mới thành lập:

Hướng dẫn đối chiếu sổ sách chính xác không bị sai sót ngăn nắp
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ Iso
Mã số thuế Doanh Nghiệp Tư Nhân Đức Huy - Văn Chấn
Mã số thuế Công Ty TNHH Trường Hải Lục Yên

Xin lưu ý: tất cả các thông tin trên mang tính chất tham khảo

Quý vị đang muốn biết đến số điện thoại, email liên hệ của: Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup

Hay một số thông tin về doanh nghiệp:Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup

Số tài khoản ngân hàng của  Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup đã thông báo nên sở kế hoạch đầu tư, chi cục thuế quản lý.

Thông tin liên hệ của giám đốc, người đại diện pháp luật của doanh nghiệp:Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup

Vốn điều lệ đã đăng ký của:Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup là bao nhiêu ?

Tỷ lệ vốn góp, số lượng thành viên, cổ đông của:Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ideagroup Nếu có ?

Xin vui lòng check thông tin tại cổng thông tin điện tử quốc gia về doanh nghiệp: dangkykinhdoanh.gov.vn

Xin cảm ơn !

Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Giáo dục trung học phổ thông 8531
2 Giáo dục trung học cơ sở 8531
3 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
4 Hoạt động thú y 7490
5 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490
6 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 7490
7 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
8 Hoạt động nhiếp ảnh 7110
9 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
10 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
11 Quảng cáo 7110
12 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
13 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
14 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
15 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110
16 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110
17 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110
18 Hoạt động kiến trúc 7110
19 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
20 Xuất bản phần mềm 5630
21 Hoạt động xuất bản khác 5630
22 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630
23 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630
24 Xuất bản sách 5630
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630
26 Quán rượu, bia, quầy bar 5630
27 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
28 Dịch vụ ăn uống khác 5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610
30 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610
31 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
33 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 5590
34 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 5590
35 Ký túc xá học sinh, sinh viên 5590
36 Cơ sở lưu trú khác 5590
37 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510
38 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
39 Khách sạn 5510
40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
44 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
45 Vận tải đường ống 4933
46 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
47 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
48 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
52 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
53 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 4781
54 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 4781
55 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 4781
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
57 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
58 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
59 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
60 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
63 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
65 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
66 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
67 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
70 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
71 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
72 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
73 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
74 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
75 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
76 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
77 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
78 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
79 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719
80 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
81 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719
82 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
83 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
84 Bán buôn tổng hợp 4669
85 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669
86 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669
87 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669
88 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669
89 Bán buôn cao su 4669
90 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669
91 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669
92 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669
93 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
95 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
96 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
97 Bán buôn sơn, vécni 4663
98 Bán buôn kính xây dựng 4663
99 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
100 Bán buôn xi măng 4663
101 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
104 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
107 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
110 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
111 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
112 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
113 Bán buôn đồ uống 4633
114 Bán buôn thực phẩm khác 4632
115 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
116 Bán buôn chè 4632
117 Bán buôn cà phê 4632
118 Bán buôn rau, quả 4632
119 Bán buôn thủy sản 4632
120 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632
121 Bán buôn thực phẩm 4632
122 Bán buôn gạo 4620
123 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620
124 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
125 Bán buôn động vật sống 4620
126 Bán buôn hoa và cây 4620
127 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
128 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
129 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
130 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
131 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
132 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322
133 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322
134 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
135 Xây dựng nhà các loại 3830
136 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3830
137 Tái chế phế liệu phi kim loại 3830
138 Tái chế phế liệu kim loại 3830
139 Tái chế phế liệu 3830
140 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 3822
141 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 3822
142 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
143 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3812
144 Thu gom rác thải độc hại khác 3812
145 Thu gom rác thải y tế 3812
146 Thu gom rác thải độc hại 3812
147 Thu gom rác thải không độc hại 3700
148 Xử lý nước thải 3700
149 Thoát nước 3700
150 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
151 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530
152 Sản xuất nước đá 3530
153 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 3530
154 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
155 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629
156 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629
157 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629
158 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
159 Sản xuất đồ uống không cồn 1104
160 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 1104
161 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
162 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1061
163 Sản xuất rượu vang 1061
164 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1061
165 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1061
166 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1061
167 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1061
168 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1061
169 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1061
170 Sản xuất đường 1061
171 Sản xuất các loại bánh từ bột 1061
172 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1061
173 Xay xát 1061
174 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
175 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1061
176 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030
177 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030
178 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
179 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 1020
180 Chế biến và bảo quản nước mắm 1020
181 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 1020
182 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 1020
183 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 1020
184 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
185 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 1010
186 Chế biến và đóng hộp thịt 1010
187 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
188 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146
189 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146
190 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146
191 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146
192 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146
193 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146
194 Chăn nuôi khác 0146
195 Chăn nuôi gia cầm khác 0146
196 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146
197 Chăn nuôi gà 0146
198 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146
199 Chăn nuôi gia cầm 0146
200 Trồng cây hàng năm khác 0118
201 Trồng hoa, cây cảnh 0118
202 Trồng đậu các loại 0118
203 Trồng rau các loại 0118
204 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
205 Trồng lúa 0111
206


- Nếu quý doanh nghiệp thấy thông tin của mình bị sai do chúng tôi chưa kịp thời cập nhật lại thông tin xin quý doanh nghiệp vui lòng để lại COMMENT của mình ở phía dưới đây về các thông tin đã thay đổi như:

+ Thay đổi tên doanh nghiệp

+ Thay đổi địa chỉ trụ sở

+ Thay đổi người đại diện theo pháp luật.

+ Thay đổi số điện thoại, email liên hệ..

Chúng tôi sẽ ngay lập tức bổ sung lại thông tin cho quý doanh nghiệp.

- Nếu quý khách là khách hàng muốn chào dịch vụ, hàng hoá của mình.., Hay là người tham gia ứng tuyển vào các vị trị của công ty, Hay có nhu cầu, thắc mắc gì cần được doanh nghiệp giải đáp... có thể để lại thông tin, câu hỏi của mình dưới phần COMMENT dưới đây để doanh nghiệp có thể trả lời cho quý vị một cách nhanh nhất.

Xin chân trọng cảm ơn !

CÁC DOANH NGHIỆP MỚI THÀNH LẬP

CÁC DOANH NGHIỆP NHẬN NHIỀU QUAN TÂM