Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



truy Lượt Xem:10335
Công Ty TNHH Risen Food Việt Nam Mã số thuế: 0108317041 Địa chỉ: Nhà số 6, ngách 38/12, Phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Risen Food Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108317041 
Địa chỉ: Nhà số 6, ngách 38/12, Phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đồng Quang Hải
Ngày cấp giấy phép: 11/06/2018
Ngày hoạt động: 07/06/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
2 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
3 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
5 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
6 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
7 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
8 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
9 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
10 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
13 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
16 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
17 Đại lý xe có động cơ khác   45139
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
19 Bán mô tô, xe máy 4541  
20 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
21 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
22 Đại lý mô tô, xe máy   45413
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
25 Đại lý   46101
26 Môi giới   46102
27 Đấu giá   46103
28 Bán buôn thực phẩm 4632  
29 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
30 Bán buôn thủy sản   46322
31 Bán buôn rau, quả   46323
32 Bán buôn cà phê   46324
33 Bán buôn chè   46325
34 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
35 Bán buôn thực phẩm khác   46329
36 Bán buôn đồ uống 4633  
37 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
38 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
39 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
41 Bán buôn vải   46411
42 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
43 Bán buôn hàng may mặc   46413
44 Bán buôn giày dép   46414
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
46 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
47 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
48 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
49 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
50 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
51 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
52 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
53 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
58 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
59 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
60 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
61 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
62 Bán buôn cao su   46694
63 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
64 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
65 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
66 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
67 Bán buôn tổng hợp   46900
68 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
69 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
70 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
71 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
72 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
73 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
74 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
75 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
76 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
77 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
78 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
79 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
80 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
81 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
82 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
83 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
84 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
87 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
88 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
89 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
91 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
92 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
93 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
94 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
95 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
96 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
97 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
98 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
99 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
100 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
101 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
102 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
103 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
104 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
105 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
106 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
107 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
108 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
109 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
110 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
111 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
112 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
113 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
114 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
115 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
116 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
117 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
119 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
120 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
121 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
122 Vận tải đường ống   49400
123 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
124 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
125 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
126 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
127 Dịch vụ ăn uống khác   56290
128 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
129 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
130 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
131 Xuất bản sách   58110
132 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
133 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
134 Hoạt động xuất bản khác   58190
135 Xuất bản phần mềm   58200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn