0972.868.960

Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



Thông Tin Công Ty Tnhh Acc Global Smart Solution

Mã số Thuế: 0316164741
Ngày Cấp: 2020-02-25
Tên Công Ty Viết Bằng Tiếng Việt: Công Ty TNHH Acc Global Smart Solution
Tên Công Ty Viết Bằng tiếng anh (Nếu có):
Ngành Nghề Kinh Doanh Chính:
Địa chỉ Đăng Ký Kinh Doanh: 55/13/14A Đường Phú Châu, Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại:Nguyễn Thị Vân


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh
1 Trồng lúa
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
3 Trồng cây lấy củ có chất bột
4 Trồng cây mía
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
6 Trồng cây lấy sợi
7 Trồng cây có hạt chứa dầu
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
9 Trồng rau các loại
10 Trồng đậu các loại
11 Trồng hoa, cây cảnh
12 Trồng cây hàng năm khác
13 Trồng cây ăn quả
14 Trồng nho
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm
19 Trồng cây ăn quả khác
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu
21 Trồng cây điều
22 Trồng cây hồ tiêu
23 Trồng cây cao su
24 Trồng cây cà phê
25 Trồng cây chè
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
27 Trồng cây gia vị
28 Trồng cây dược liệu
29 Trồng cây lâu năm khác
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
31 Chăn nuôi trâu, bò
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
33 Chăn nuôi dê, cừu
34 Chăn nuôi lợn
35 Chăn nuôi gia cầm
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
37 Chăn nuôi gà
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
39 Chăn nuôi gia cầm khác
40 Chăn nuôi khác
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
45 Xử lý hạt giống để nhân giống
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng
48 Ươm giống cây lâm nghiệp
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
52 Khai thác gỗ
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
56 Khai thác thuỷ sản biển
57 Khai thác thuỷ sản nội địa
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
64 Sản xuất giống thuỷ sản
65 Khai thác và thu gom than cứng
66 Khai thác và thu gom than non
67 Khai thác dầu thô
68 Khai thác khí đốt tự nhiên
69 Khai thác quặng sắt
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
71 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
72 Khai thác đá
73 Khai thác cát, sỏi
74 Khai thác đất sét
75 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
76 Khai thác và thu gom than bùn
77 Khai thác muối
78 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
81 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
82 Chế biến và đóng hộp thịt
83 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
84 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
85 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
86 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
87 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
88 Chế biến và bảo quản nước mắm
89 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
90 Chế biến và bảo quản rau quả
91 Chế biến và đóng hộp rau quả
92 Chế biến và bảo quản rau quả khác
93 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
94 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
95 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
96 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
97 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
98 Sản xuất đồ uống không cồn
99 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
100 Cưa, xẻ và bào gỗ
101 Bảo quản gỗ
102 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
103 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
104 Sản xuất bao bì bằng gỗ
105 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
106 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
107 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
108 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
109 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
110 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
111 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
112 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
113 In ấn
114 Dịch vụ liên quan đến in
115 Sao chép bản ghi các loại
116 Sản xuất than cốc
117 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
118 Sản xuất hoá chất cơ bản
119 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
120 Sản xuất sản phẩm từ plastic
121 Sản xuất bao bì từ plastic
122 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
123 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
124 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
125 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
126 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
127 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
128 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
129 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
130 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
131 Hoàn thiện công trình xây dựng
132 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
133 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
134 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
135 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
136 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
137 Bán mô tô, xe máy
138 Bán buôn mô tô, xe máy
139 Bán lẻ mô tô, xe máy
140 Đại lý mô tô, xe máy
141 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
142 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
143 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
144 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
145 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
146 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
147 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
148 Bán buôn hoa và cây
149 Bán buôn động vật sống
150 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
151 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
152 Bán buôn gạo
153 Bán buôn thực phẩm
154 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
155 Bán buôn thủy sản
156 Bán buôn rau, quả
157 Bán buôn cà phê
158 Bán buôn chè
159 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
160 Bán buôn thực phẩm khác
161 Bán buôn đồ uống
162 Bán buôn đồ uống có cồn
163 Bán buôn đồ uống không có cồn
164 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
165 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
166 Bán buôn vải
167 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
168 Bán buôn hàng may mặc
169 Bán buôn giày dép
170 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
171 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
172 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
173 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
174 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
175 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
176 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
177 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
178 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
179 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
180 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
181 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
182 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
183 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
184 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
185 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
186 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
187 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
188 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
189 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
190 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
191 Bán buôn quặng kim loại
192 Bán buôn sắt, thép
193 Bán buôn kim loại khác
194 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
195 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
196 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
197 Bán buôn xi măng
198 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
199 Bán buôn kính xây dựng
200 Bán buôn sơn, vécni
201 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
202 Bán buôn đồ ngũ kim
203 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
204 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
205 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
206 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
207 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
208 Bán buôn cao su
209 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
210 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
211 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
212 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
213 Bán buôn tổng hợp
214 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
215 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
216 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
217 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
218 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
219 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
220 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
221 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
222 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
223 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
224 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
225 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
226 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
227 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
228 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
229 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
230 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
231 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
232 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
233 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
234 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
235 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
236 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
237 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
238 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
239 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
240 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
241 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
242 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
243 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
244 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
245 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
246 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
247 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
248 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
249 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
250 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
251 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
252 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
253 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
254 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
255 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
256 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
257 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
258 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
259 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
260 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
261 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
262 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
263 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
264 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
265 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
266 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
267 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
268 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
269 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
270 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
271 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
272 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
273 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
274 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
275 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
276 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
277 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
278 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
279 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
280 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
281 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
282 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
283 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
284 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
285 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
286 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
287 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
288 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
289 Vận tải hành khách đường sắt
290 Vận tải hàng hóa đường sắt
291 Vận tải bằng xe buýt
292 Vận tải hành khách đường bộ khác
293 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
294 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
295 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
296 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
297 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
298 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
299 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
300 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
301 Vận tải đường ống
302 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
303 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
304 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
305 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
306 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
307 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
308 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
309 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
310 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương
311 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa
312 Bốc xếp hàng hóa
313 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
314 Bốc xếp hàng hóa đường bộ
315 Bốc xếp hàng hóa cảng biển
316 Bốc xếp hàng hóa cảng sông
317 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
318 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
319 Dịch vụ đại lý tàu biển
320 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
321 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
322 Bưu chính
323 Chuyển phát
324 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
325 Khách sạn
326 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
327 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
328 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
329 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
330 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
331 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
332 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
333 Dịch vụ ăn uống khác
334 Dịch vụ phục vụ đồ uống
335 Quán rượu, bia, quầy bar
336 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
337 Xuất bản sách
338 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
339 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
340 Hoạt động xuất bản khác
341 Xuất bản phần mềm
342 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
343 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
344 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
345 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
346 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
347 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
348 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
349 Cung ứng lao động tạm thời
350 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
351 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
352 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
353 Đại lý du lịch
354 Điều hành tua du lịch
355 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
356 Hoạt động bảo vệ cá nhân
357 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
358 Dịch vụ điều tra
359 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
360 Vệ sinh chung nhà cửa
361 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
362 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
363 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
364 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
365 Photo, chuẩn bị tài liệu
366 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
367 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
368 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
369 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
370 Dịch vụ đóng gói
371 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Bạn có thể tham khảo thêm :

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn