0972.868.960

Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



Thông Tin Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Oap Group

Mã số Thuế: 0109066256
Ngày Cấp: 2020-01-16
Tên Công Ty Viết Bằng Tiếng Việt: Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Oap Group
Tên Công Ty Viết Bằng tiếng anh (Nếu có):Oap Group High-tech Agricultural International Joint Stock Company
Ngành Nghề Kinh Doanh Chính: Bán buôn thực phẩm
Địa chỉ Đăng Ký Kinh Doanh: Lô OV16.05 Khu Đô Thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Người đại:Lê Thị Hiền


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh
1 Trồng lúa
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
3 Trồng cây lấy củ có chất bột
4 Trồng cây mía
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
6 Trồng cây lấy sợi
7 Trồng cây có hạt chứa dầu
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
9 Trồng rau các loại
10 Trồng đậu các loại
11 Trồng hoa, cây cảnh
12 Trồng cây hàng năm khác
13 Trồng cây ăn quả
14 Trồng nho
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm
19 Trồng cây ăn quả khác
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu
21 Trồng cây điều
22 Trồng cây hồ tiêu
23 Trồng cây cao su
24 Trồng cây cà phê
25 Trồng cây chè
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
27 Trồng cây gia vị
28 Trồng cây dược liệu
29 Trồng cây lâu năm khác
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
31 Chăn nuôi trâu, bò
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
33 Chăn nuôi dê, cừu
34 Chăn nuôi lợn
35 Chăn nuôi gia cầm
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
37 Chăn nuôi gà
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
39 Chăn nuôi gia cầm khác
40 Chăn nuôi khác
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
45 Xử lý hạt giống để nhân giống
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng
48 Ươm giống cây lâm nghiệp
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
52 Khai thác gỗ
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
56 Khai thác thuỷ sản biển
57 Khai thác thuỷ sản nội địa
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
64 Sản xuất giống thuỷ sản
65 Khai thác và thu gom than cứng
66 Khai thác và thu gom than non
67 Khai thác dầu thô
68 Khai thác khí đốt tự nhiên
69 Khai thác quặng sắt
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
71 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
72 Chế biến và đóng hộp thịt
73 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
74 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
75 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
76 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
77 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
78 Chế biến và bảo quản nước mắm
79 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
80 Chế biến và bảo quản rau quả
81 Chế biến và đóng hộp rau quả
82 Chế biến và bảo quản rau quả khác
83 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
84 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
85 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
86 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
87 Xay xát và sản xuất bột thô
88 Xay xát
89 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
90 Sản xuất các loại bánh từ bột
91 Sản xuất đường
92 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
93 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
94 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
95 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
96 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
97 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
98 Sản xuất rượu vang
99 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
100 Đại lý, môi giới, đấu giá
101 Đại lý
102 Môi giới
103 Đấu giá
104 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
105 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
106 Bán buôn hoa và cây
107 Bán buôn động vật sống
108 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
109 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
110 Bán buôn gạo
111 Bán buôn thực phẩm
112 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
113 Bán buôn thủy sản
114 Bán buôn rau, quả
115 Bán buôn cà phê
116 Bán buôn chè
117 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
118 Bán buôn thực phẩm khác
119 Bán buôn đồ uống
120 Bán buôn đồ uống có cồn
121 Bán buôn đồ uống không có cồn
122 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
123 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
124 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
125 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
126 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
127 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
128 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
129 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
130 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
131 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
132 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
133 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
134 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
136 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
137 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
138 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
139 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
140 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
141 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
142 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
143 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
144 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
145 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
146 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
147 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
148 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
149 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
150 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
151 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
152 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
153 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
154 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
155 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
156 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
157 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
158 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
159 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
160 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
161 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
162 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
163 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
164 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
165 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
166 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
167 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
168 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
169 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
170 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
171 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
172 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
173 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
174 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
175 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
176 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
177 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
178 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
179 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
180 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
181 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
182 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
183 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
184 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
185 Vận tải hành khách đường sắt
186 Vận tải hàng hóa đường sắt
187 Vận tải bằng xe buýt
188 Dịch vụ phục vụ đồ uống
189 Quán rượu, bia, quầy bar
190 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
191 Xuất bản sách
192 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
193 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
194 Hoạt động xuất bản khác
195 Xuất bản phần mềm

Bạn có thể tham khảo thêm :

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn