0972.868.960

Dịch vụ hoàn thuế gtgt toàn quốc



Thông Tin Công Ty Cổ Phần Prg Hà Nội

Mã số Thuế: 0109102151
Ngày Cấp: 2020-02-24
Tên Công Ty Viết Bằng Tiếng Việt: Công Ty Cổ Phần Prg Hà Nội
Tên Công Ty Viết Bằng tiếng anh (Nếu có):
Ngành Nghề Kinh Doanh Chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Địa chỉ Đăng Ký Kinh Doanh: Số 46, ngõ 245 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Người đại:Lưu Xuân Triền


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
7 Bán buôn hoa và cây
8 Bán buôn động vật sống
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
11 Bán buôn gạo
12 Bán buôn thực phẩm
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
14 Bán buôn thủy sản
15 Bán buôn rau, quả
16 Bán buôn cà phê
17 Bán buôn chè
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
19 Bán buôn thực phẩm khác
20 Bán buôn đồ uống
21 Bán buôn đồ uống có cồn
22 Bán buôn đồ uống không có cồn
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
25 Bán buôn vải
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
27 Bán buôn hàng may mặc
28 Bán buôn giày dép
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
50 Bán buôn quặng kim loại
51 Bán buôn sắt, thép
52 Bán buôn kim loại khác
53 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
55 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
56 Bán buôn xi măng
57 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
58 Bán buôn kính xây dựng
59 Bán buôn sơn, vécni
60 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
61 Bán buôn đồ ngũ kim
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
63 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
64 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
65 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
66 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
67 Bán buôn cao su
68 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
69 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
70 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
71 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
72 Bán buôn tổng hợp
73 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
74 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
75 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
76 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
77 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
79 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
80 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
81 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
82 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
83 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
84 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
85 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
87 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
88 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
89 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
90 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
92 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
93 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
94 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
95 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
96 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
97 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
98 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
99 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
100 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
101 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
102 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
103 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
104 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
105 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
106 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
107 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
108 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
109 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
110 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
111 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
112 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
113 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
114 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
115 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
116 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
117 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
118 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
119 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
120 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
121 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
122 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
123 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
124 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
125 Vận tải hành khách đường sắt
126 Vận tải hàng hóa đường sắt
127 Vận tải bằng xe buýt
128 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
129 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm
130 Vận tải hành khách bằng taxi
131 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy
132 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
133 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
134 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
135 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
136 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
137 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
138 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
139 Vận tải đường ống
140 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
141 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
142 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
143 Vận tải hành khách hàng không
144 Vận tải hàng hóa hàng không

Bạn có thể tham khảo thêm :

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn